Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tình báo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [tɨn˦˩ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tɨn˨˩ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Công việc điều tra tình hình của địch.

"tình báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intelligence · intelligence (spying)
🇨🇳 Tiếng Trung 情报 qíng bào
🇫🇷 Tiếng Pháp l'intelligence
🇷🇺 Tiếng Nga разведка разве́дка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tình báo"

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tình báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.