Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tình khúc

Danh từ
Danh từ
  1. Khúc hát về tình yêu.
    • bản tình khúc
    • tình khúc mùa thu

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tình khúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.