Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [tɨn˦˩ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự mình có ý muốn nhận lấy trách nhiệm để làm (thường là việc khó khăn, đòi hỏi hi sinh), không phải do bắt buộc.
- Tình nguyện đi nhận công tác ở miền núi.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có nghĩ rằng ai cũng sẽ tình nguyện?Do you think anyone will volunteer?
- Tôi là một tình nguyện viên.I'm a volunteer.
- Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.There were no volunteers for the job.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 情願.
"tình nguyện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | volunteer · to volunteer; voluntary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 义务 yì wù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 봉사 bongsa · 봉사하다 bongsahada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | volontaire |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อาสา aa-sǎa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tình nguyện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tình nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.