Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tình nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ ɲən˧˧] · Huế [tɨn˦˩ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨn˨˩ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cũ.
  2. Người yêu.
    • Một đôi tình nhân .
    • Tình nhân lại gặp tình nhân.
  3. Người có quan hệ yêu đương không chính đáng với người khác, thường là người đã có vợ hoặc chồng.
    • Anh ta đi đâu đều có tình nhân ở đó, vợ ở nhà yên tâm sao được.

"tình nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lover (affair)
🇫🇷 Tiếng Pháp la maîtresse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tình nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.