tình thế

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ tʰe˧˦] · Huế [tɨn˦˩ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [tɨn˨˩ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình hình xã hội cụ thể, về mặt có lợi hay không có lợi cho những hoạt động nào đó của con người.
    • Tình thế đã thay đổi.
    • Tình thế thuận lợi.
    • Lâm vào tình thế hiểm nghèo.
    • Cứu vãn tình thế.
Tính từ
  1. (Giải pháp) Có tính chất tạm thời, nhằm đối phó với một tình hình cụ thể trước mắt.
    • Giải pháp tình thế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 情勢.

"tình thế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh situation
🇨🇳 Tiếng Trung 形势 xíng shì · 局势 jú shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 마당 madang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tình thế"

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tình thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.