Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ tʰe˧˩] · Huế [tɨn˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tɨn˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất rắn thường trong suốt, có hình dạng hình học nhất định.
"tinh thể" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кристалл криста́лл |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tinh thể"
quang tinh thểCấu trúc có tính chu kì tương tự cấu tạo tinh thể vật chất. Tùy vào chu kì của cấu tạo mà một bước sóng ánh sáng nào đó sẽ bị chặn không thể truyền qua được. Tùy vào số thứ nguyên có tính chu kì mà có quang tinh thể một chiều, quang tinh thể hai chiều, quang tinh thể ba chiều.thủy tinh thểBộ phận của mắt ở phía trước, hình thấu kính lồi, trong suốt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tinh thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.