tinh thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ tʰe˧˩] · Huế [tɨn˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tɨn˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất rắn thường trong suốt, có hình dạng hình học nhất định.

"tinh thể" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga кристалл криста́лл

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tinh thể"

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tinh thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.