Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quang tinh thể

Danh từ
Danh từ
  1. Cấu trúc có tính chu kì tương tự cấu tạo tinh thể vật chất. Tùy vào chu kì của cấu tạo mà một bước sóng ánh sáng nào đó sẽ bị chặn không thể truyền qua được. Tùy vào số thứ nguyên có tính chu kì mà có quang tinh thể một chiều, quang tinh thể hai chiều, quang tinh thể ba chiều.

"quang tinh thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh photonic crystal
🇫🇷 Tiếng Pháp cristal photonique
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cristal fotónico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quang tinh thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.