Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tích sản

Danh từ
Danh từ
  1. tài sản tích trữ trong kinh tế học

"tích sản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh assets

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tích sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.