Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïk̟̚˧˦ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [tɨt̚˦˧˥ ʈɨ˧˨] · Sài Gòn [tɨt̚˦˥ ʈɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Góp giữ dần lại với số lượng dễ dàng về sau.
- Tích trữ lương thực phòng khi mất mùa.
- Tích trữ hàng hoá đầu cơ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 積貯.
"tích trữ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tích trữ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tích trữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.