tín phong

Danh từ
Danh từ
  1. Xem gió tín phong.

Từ, cụm từ chứa "tín phong"

Cấu tạo âm tiết

tínâm đầu t · vần in · thanh sắc
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tín phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.