Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˦ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [tɨn˦˧˥ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˦˥ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự sống của con người.
- Bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân.
Câu ví dụ thêm
- Bạn đang nói tính mạng tôi đang ở trong hiểm nguyAre you saying my life is in danger?
- Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?Are you saying my life is in danger?
"tính mạng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | life (one's own) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tính mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.