Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh mạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʂɨn˧˧ maːŋ˨˩ʔ] ~ [sɨn˧˧ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ maːŋ˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mạng sống của con người.
    • Đừng có coi nhẹ sinh mạng!

"sinh mạng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 生命 せいめい · 人命 じんめい
🇹🇭 Tiếng Thái ชีวิต chii-wít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sinh mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.