tính ngữ

Danh từ
Danh từ
  1. Chức năng của tính từ biểu thị một tính chất không tách rời, do đó không qua một từ trung gian.
    • Trong câu "Những học trò lười không đỗ được", "lười" là tính ngữ của danh từ "học trò".

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tính ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.