Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tom˧˧ hum˨˩] · Huế [tom˧˧ hum˦˩] · Sài Gòn [tom˧˧ hʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài tôm biển rất to đầu có gai.
Câu ví dụ
- Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.Lobsters belong to a class of marine animals.
- Tôi sẽ đi bắt tôm hùm.I'm going to catch lobsters.
"tôm hùm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lobster |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | омар ома́р |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'aragosta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "tôm hùm"
tôm hùm đấtLoài động vật có bề ngoài giống tôm hùm nhưng sống ở sông suối, sức phá hoại rất mạnh.tôm hùm bôngmột loài tôm hùm gai cỡ lớn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tôm hùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.