tù binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˨˩ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [tʊw˦˩ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [tʊw˨˩ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người của lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong chiến tranh.
    • Trao đổi tù binh.

"tù binh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 俘虏 fú lǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tùâm đầu t · vần u · thanh huyền
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tù binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.