Tính từ
- Tù túng, bị kìm kẹp, không lối thoát.
- Cuộc sống tù hãm.
- Cảnh tù hãm, khổ nhục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tù hãm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.