Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

túc cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˦ kəw˨˩] · Huế [tʊwk͡p̚˦˧˥ kəw˦˩] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˦˥ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bóng đá.
    • Huyền thoại của làng túc cầu thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "túc cầu"

Cấu tạo âm tiết

túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "túc cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.