Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

túi mật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tuj˧˦ mət̚˧˨ʔ] · Huế [tuj˨˩˦ mək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tuj˦˥ mək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọc chứa mật, hình quả trứng, nằm ở dưới gan.
    • Có sỏi trong túi mật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

túiâm đầu t · vần ui · thanh sắc
mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "túi mật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.