Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tum˧˦ nam˧˧ tum˧˨ʔ ʔɓaː˧˧] · Huế [tum˦˧˥ nam˧˧ tum˨˩ʔ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [tʊm˦˥ nam˧˧ tʊm˨˩˨ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xúm nhau lại thành những nhóm nhỏ.
- Ngồi túm năm tụm ba lại bàn tán.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| túm | âm đầu t · vần um · thanh sắc |
| năm | âm đầu n · vần ăm · thanh ngang |
| tụm | âm đầu t · vần um · thanh nặng |
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "túm năm tụm ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.