Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tăng động

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [taŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [taŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chứng rối loạn tâm thần thường hợp ở thiếu nhi.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tăngâm đầu t · vần ăng · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tăng động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.