Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tăng gia

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taŋ˧˧ zaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [taŋ˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tăng gia sản xuất nói tắt.
    • Tăng gia được hai trăm gốc sắn.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tăng gia"

Cấu tạo âm tiết

tăngâm đầu t · vần ăng · thanh ngang
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tăng gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.