Danh từ
- Nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường.
"tăng thân nhiệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hyperthermia |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | hyperthermie |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tăng | âm đầu t · vần ăng · thanh ngang |
| thân | âm đầu th · vần ân · thanh ngang |
| nhiệt | âm đầu nh · vần iêt · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tăng thân nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.