Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˦ˀ˥ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [tɨn˧˨ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Điện cân bằng ở những vị trí cố định.
"tĩnh điện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | static electricity |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tĩnh điện"
tĩnh điện học(Vật lý học) Môn học về các hiện tượng do điện nằm cân bằng gây ra.tĩnh điện kế(Vật lý học) . Máy dùng để đo điện tích hoặc điện thế của một vật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tĩnh điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.