Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tương đen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˧ ʔɗɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại nước chấm có vị mặn ngọt bắt nguồn từ Trung Quốc; được làm từ nước, đường, đậu tương, dấm trắng, gạo, muối ăn, bột mì, tỏi và ớt cùng một số chất tạo màu và chất bảo quản.

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tương đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.