tương lai học

Danh từ
Danh từ
  1. Ngành học dựa vào dữ kiện hiện tại, xu thế phát triển để dự đoán tương lai.

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tương lai học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.