Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tưởng rằng

Động từ
Động từ
  1. Xem tưởng tượng

Câu ví dụ

  • Tôi tưởng rằng anh ấy có thể thắng.Tom thought that he could win.
  • Tôi tưởng rằng Tom sẽ để tôi đi.I thought that Tom would let me go.
  • Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế.I thought that you were smarter than that.

Từ, cụm từ chứa "tưởng rằng"

Cấu tạo âm tiết

tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi
rằngâm đầu r · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tưởng rằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.