Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tượng đài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˨ʔ ʔɗaːj˨˩] · Huế [tɨəŋ˨˩ʔ ʔɗaːj˦˩] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩˨ ʔɗaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình kiến trúc lớn gồm một hoặc nhiều bức tượng, đặt ở địa điểm thích hợp, dùng làm biểu trưng cho một dân tộc, một địa phương, đánh dấu một sự kiện lịch sử hay tưởng niệm người có công lao lớn.
    • tượng đài vua
    • tượng đài liệt sĩ vô danh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 像.

"tượng đài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monument

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng
đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tượng đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.