Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˨ʔ hïŋ˨˩] · Huế [tɨəŋ˨˩ʔ hɨn˦˩] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩˨ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Hình thành một cách cụ thể.
- (Từ) Có tác dụng gợi lên những hình ảnh, dáng điệu, dáng vẻ cụ thể.
- "Lung linh", "nguây nguẩy", "nem nép" là những từ tượng hình trong tiếng Việt.
- Có những nét mô phỏng theo hình dáng sự vật (một kiểu cấu tạo chữ viết).
- Chữ Ai Cập cổ là một thứ chữ tượng hình.
- Phép tượng hình trong chữ Hán.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 象形.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tượng hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.