Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ ləːj˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˧ ləːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˧˧ ləːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lợi ích riêng của cá nhân, về mặt đem đối lập với lợi ích chung.
- Chạy theo tư lợi.
- Làm việc vì tư lợi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tư lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.