tư nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tɨ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một cá nhân hoặc tổ chức nào đó (chứ không phải nhà nước hay đoàn thể)
    • doanh nghiệp tư nhân
    • xí nghiệp giao cho tư nhân quản lí
    • Việt Nam là một trong số ít quốc gia ở châu Á không có đài truyền hình tư nhân và chịu sự quản lý nhà nước. Đây là rào cản lớn nhất đối với các đài truyền hình tư nhân ở những nước Bắc Âu hay Baltic muốn mở văn phòng và phát sóng độc lập tại Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 私人.

"tư nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh private
🇯🇵 Tiếng Nhật 民間 みんかん
🇰🇷 Tiếng Hàn 민간 mingan
🇩🇪 Tiếng Đức privat
🇷🇺 Tiếng Nga частный ча́стный
🇹🇭 Tiếng Thái เอกชน èek-kà-chon
🇮🇹 Tiếng Ý privato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tư nhân"

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tư nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.