Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tư nhân hoá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ ɲən˧˧ hwaː˧˦] · Huế [tɨ˧˧ ɲəŋ˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˧˧ ɲəŋ˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho trở thành thuộc quyền sở hữu riêng của cá nhân hoặc tổ chức không thuộc nhà nước.
    • công ty được tư nhân hoá

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tư nhân hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.