Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tư thục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ tʰʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tɨ˧˧ tʰʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˧˧ tʰʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trường học do tư nhân mở ra.

"tư thục" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 私立 しりつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 사립 sarip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
thụcâm đầu th · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tư thục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.