Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tư trào

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Luồng tư tưởng của một thời kỳ.
    • Tư trào triết học hồi thế kỷ XVII.

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
tràoâm đầu tr · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tư trào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.