Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tư trợ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Giúp đỡ tiền của.
    • Tư trợ bạn bè.

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tư trợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.