Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạm được

Phó từ
Phó từ
  1. Xem tạm ổn

"tạm được" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 凑合 còu he
🇯🇵 Tiếng Nhật まあまあ
🇰🇷 Tiếng Hàn 그런대로 geureondaero · 웬만하다 wenmanhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạmâm đầu t · vần am · thanh nặng
đượcâm đầu đ · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tạm được" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.