Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạm ước

Danh từ
Danh từ
  1. Bản giao ước ký kết giữa hai bên để tạm thời hòa hoãn các cuộc xung đột.

Cấu tạo âm tiết

tạmâm đầu t · vần am · thanh nặng
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tạm ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.