Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tạo hình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˨ʔ hïŋ˨˩] · Huế [taːw˨˩ʔ hɨn˦˩] · Sài Gòn [taːw˨˩˨ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nghệ thuật biểu hiện bằng cách ghi lại, tạo nên những hình thể với những bức họa, pho tượng...
    • Nghệ thật tạo hình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 造型.

"tạo hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shape
🇨🇳 Tiếng Trung 造型 zào xíng
🇩🇪 Tiếng Đức formen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tạo hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.