tạo mẫu

Động từ
Động từ
  1. Thiết kế, tạo ra những kiểu mẫu mới.
    • tạo mẫu tóc
    • nhà tạo mẫu thời trang

Câu ví dụ thêm

  • Tom là nhà tạo mẫu tóc.Tom is a hair stylist.

Từ, cụm từ chứa "tạo mẫu"

Cấu tạo âm tiết

tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tạo mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.