Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tẩy não

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˩ naːw˦ˀ˥] · Huế [təj˧˨ naːw˧˨] · Sài Gòn [təj˨˩˦ naːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tác động một cách thô bạo đến tâm lí, làm cho người ta phải từ bỏ quan niệm, ý đồ riêng của mình.

Câu ví dụ

  • Tom đã tẩy não tôi.Tom brainwashed me.
  • Tôi bị tẩy não.I was brainwashed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 洗腦.

Cấu tạo âm tiết

tẩyâm đầu t · vần ây · thanh hỏi
nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tẩy não" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.