Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tận tay

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˨ʔ taj˧˧] · Huế [təŋ˨˩ʔ taj˧˧] · Sài Gòn [təŋ˨˩˨ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trực tiếp đến tay, không qua trung gian.
    • trao tận tay
    • "Nhạn ơi, trăm sự nhờ mày, Gửi thư đem đến tận tay cho chàng." (Cdao).

Cấu tạo âm tiết

tậnâm đầu t · vần ân · thanh nặng
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tận tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.