tỉa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiə˧˩] · Huế [tiə˧˨] · Sài Gòn [tiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhổ bớt, cắt bớt cho thưa, cho đỡ dày rậm.
- Tỉa cành cây.
- Tỉa tóc.
- Tỉa lông mày.
- Loại trừ, bắt đi từng cái một.
- Bắn tỉa.
- Sửa chữa lại từng chi tiết chưa đạt trên các hình khối của tác phẩm mĩ thuật.
- Trỉa.
- Tỉa bắp.
- Tỉa đậu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tỉa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tỉa"
súng bắn tỉaMột loại súng trường chuyên dụng, dùng để bắn các mục tiêu có khoảng cách xa với độ chính xác cao.tỉa tótLàm từng động tác cẩn thận, tỉ mỉ, công phu để tạo những sản phẩm tinh xảo.xạ thủ bắn tỉaNgười dùng súng bắn tỉa, bắn ở vị trị ẩn nấp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỉa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.