tia
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tiə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối chất lỏng có dạng những sợi chỉ, như khi được phun mạnh ra qua một lỗ rất nhỏ.
- Tia nước.
- Mắt hằn lên những tia máu.
- Luồng ánh sáng nhỏ, bức xạ truyền theo một hướng nào đó.
- Tia sáng.
- Tia nắng.
- Tia hi vọng.
- (Kng.; id.) . Phun ra, chiếu ra thành.
- Ôtô cứu hoả tia nước vào đám cháy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | jet · ray · ray; beam |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le rayon · le jet |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รังสี rang-sǐi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il raggio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tia"
tia XTia mà mắt không trông thấy được, có khả năng xuyên qua vật chất.tia vũ trụTia năng lượng cao phát ra trong vũ trụ.tia tíaHơi tía.tia phân giác(của một góc) Tia nằm giữa 2 cạnh của góc, tạo thành hai góc nhỏ hơn có độ lớn bằng nhau.tia số(Toán học) Trục số nằm ngang biểu diễn các số tự nhiên.tia phóng xạTia do các chất phóng xạ phát ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.