Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tịch thu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïk̟̚˧˨ʔ tʰu˧˧] · Huế [tɨt̚˨˩ʔ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [tɨt̚˨˩˨ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu tài sản của người phạm tội nhập vào tài sản của nhà nước.
    • Tịch thu tài sản.
    • Tịch thu hàng lậu.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.The police seized a large quantity of drugs at the school.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tịch thu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seize
🇯🇵 Tiếng Nhật 取り上げる とりあげる
🇩🇪 Tiếng Đức sicherstellen
🇮🇹 Tiếng Ý sequestrare · il sequestro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tịch thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.