Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tịnh tiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˨ʔ tiən˧˦] · Huế [tɨn˨˩ʔ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˨˩˨ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. tiến dần dần.
    • phát triển theo hướng tịnh tiến
    • giá cả ngày một tịnh tiến
  2. Chuyển động trong đó đường thẳng nối hai điểm bất kỳ của vật luôn luôn song song với chính nó.
    • phép tịnh tiến

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 並進.

Cấu tạo âm tiết

tịnhâm đầu t · vần inh · thanh nặng
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tịnh tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.