Động từ
- Toạ đàm.
- Họp mặt trao đổi, nói chuyện thân mật với nhau về một vấn đề nào đó.
- Toạ đàm về công tác giáo dục thiếu niên nhi đồng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tọa đàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.