Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tố nữ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˦ nɨ˦ˀ˥] · Huế [tow˨˩˦ nɨ˧˨] · Sài Gòn [tow˦˥ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Người con gái đẹp.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Bức tranh tố nữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tố nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.