Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tố tụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˦ tʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tow˨˩˦ tʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [tow˦˥ tʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kiện tụng tại tòa án, thưa kiện tại tòa án.
    • Tố tụng hình sự.
    • Tố tụng dân sự.

"tố tụng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 诉讼 sù sòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tố tụng"

Cấu tạo âm tiết

tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc
tụngâm đầu t · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tố tụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.