Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tối cao

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ kaːw˧˧] · Huế [toj˨˩˦ kaːw˧˧] · Sài Gòn [toj˦˥ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cao nhất, cao hơn hết về ý nghĩa, tầm quan trọng.
    • Lợi ích tối cao của dân tộc.
    • Mục đích tối cao.
    • Toà án nhân dân tối cao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tối cao" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp suprême
🇷🇺 Tiếng Nga верховный верхо́вный
🇮🇹 Tiếng Ý supremo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tối cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.