Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tổng đốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ ʔɗəwk͡p̚˧˦] · Huế [təwŋ͡m˧˨ ʔɗəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ ʔɗəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức quan đứng đầu một tỉnh hoặc nhiều tỉnh từ năm 1831 (trong thời phong kiến và Pháp thuộc). Thường thì có 15 tổng đốc cai quản 31 tỉnh.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
đốcâm đầu đ · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tổng đốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.