tổng công ty

Danh từ
Danh từ
  1. Cơ quan lãnh đạo nhiều công ty thuộc một ngành kinh tế.

"tổng công ty" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corporation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
tyâm đầu t · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tổng công ty" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.