Danh từ
- Cơ quan lãnh đạo nhiều công ty thuộc một ngành kinh tế.
"tổng công ty" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | corporation |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tổng | âm đầu t · vần ông · thanh hỏi |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| ty | âm đầu t · vần y · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tổng công ty" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.